Tiếng Việt   English
Trang chủ
Chỉ số chứng khoán
Thị trường OTC
VietstockFinance
Bạn cần biết
Cộng đồng
Trợ giúp
Ngày 20-08-2008: VN-Index 508.47 thay đổi -3.06 tức 0.60%      ABT 37,000 -1,500   ACL 42,000 -2,000   AGF 25,000 -1,000   ALP 13,300 -700   ALT 32,000 0   ANV 49,400 -2,600   ASP 12,100 -600   BBC 26,600 +1,200   BBT 7,000 +300   BF1 5,200 -100   BHS 22,000 +400   BMC 134,000 +6,000   BMI 22,900 +1,000   BMP 57,000 -1,500   BPC 11,800 -200   BT6 55,000 -2,500   BTC 32,100 +1,500   CAN 12,800 -600   CII 29,500 -1,300   CLC 20,400 0   CNT 23,600 +1,100   COM 29,100 -1,500   CYC 17,200 +800   DCC 13,800 0   DCT 10,900 -500   DDM 31,700 +1,500   DHA 27,800 -1,400   DHG 148,000 0   DIC 19,500 -1,000   DMC 81,000 -4,000   DNP 12,800 -200   DPC 14,700 -700   DPM 63,500 -1,000   DPR 66,000 -3,000   DQC 38,000 -1,900   DRC 39,500 -2,000   DTT 13,200 0   DXP 23,100 -1,200   DXV 8,700 -400   FBT 11,500 -600   FMC 13,100 -100   FPC 20,000 -1,000   FPT 92,000 +4,000   GIL 18,500 -900   GMC 19,000 -1,000   GMD 53,000 +2,500   GTA 14,500 -700   HAP 27,500 -900   HAS 15,500 -800   HAX 31,000 +500   HBC 24,700 -1,300   HBD 12,100 -600   HDC 39,700 +1,800   HMC 20,200 +900   HPG 74,500 +2,500   HRC 52,500 -2,000   HSI 24,200 -1,200   HT1 12,600 -500   HTV 12,800 -600   ICF 10,100 -500   IFS 11,500 -300   IMP 119,000 -5,000   ITA 72,500 -3,500   KDC 71,500 0   KHA 14,100 -700   KHP 13,600 -200   KMR 18,600 -900   L10 12,300 -600   LAF 19,100 -1,000   LBM 34,000 +1,600   LGC 46,600 -2,400   LSS 16,300 -800   MCP 15,600 -600   MCV 16,500 +700   MHC 14,000 -300   MPC 13,200 +600   NAV 17,100 -800   NHC 62,000 +2,500   NKD 60,500 -3,000   NSC 37,000 +1,700   NTL 52,000 +2,400   PAC 41,700 -2,100   PET 27,100 -1,400   PF1 5,000 -200   PGC 14,600 -700   PIT 19,400 -1,000   PJT 15,800 +700   PMS 26,600 -1,300   PNC 11,900 -600   PPC 35,000 0   PVD 110,000 -4,000   PVT 20,500 +900   RAL 39,000 -2,000   REE 33,200 +1,500   RHC 25,000 +1,000   RIC 18,600 -500   SAF 24,500 +1,100   SAM 27,300 +1,300   SAV 15,100 -400   SBT 9,400 -200   SC5 37,400 +1,700   SCD 20,000 0   SDN 23,400 -1,200   SFC 36,200 +1,700   SFI 65,000 +3,000   SFN 11,300 -500   SGC 15,200 -700   SGH 88,000 -4,000   SGT 37,300 -200   SHC 44,500 +2,100   SJ1 19,400 +800   SJD 15,200 -600   SJS 99,000 +4,500   SMC 37,300 -1,900   SSC 28,500 -500   SSI 48,700 +2,300   ST8 40,700 -100   STB 27,800 -400   TAC 69,000 +3,000   TCM 12,500 -600   TCR 12,700 0   TCT 139,000 +6,000   TDH 63,500 +3,000   TMC 33,800 +1,100   TMS 45,800 0   TNA 23,100 -1,200   TNC 14,400 -700   TPC 10,200 +400   TRC 76,000 -4,000   TRI 17,100 -900   TS4 12,000 -400   TSC 80,500 -4,000   TTC 12,800 +500   TTF 28,000 +1,300   TTP 25,600 +1,200   TYA 14,200 +600   UIC 11,900 -600   UNI 18,000 +500   VF1 13,200 -300   VF4 7,300 -300   VFC 14,700 -700   VGP 26,100 0   VHC 24,500 +1,000   VHG 16,500 -800   VIC 114,000 -5,000   VID 11,700 -600   VIP 15,900 -800   VIS 37,900 +1,800   VKP 13,900 -700   VNE 10,500 -500   VNM 115,000 +1,000   VNS 31,700 -1,600   VPK 10,600 -500   VPL 119,000 -3,000   VSC 82,000 +3,500   VSH 37,800 +900   VTA 8,900 -300   VTB 17,100 -900   VTC 14,600 -300   VTO 16,000 -700  -  Tính đến 20:40 - 20/08: VSTIndex -1   
Thông tin tham khảo thị trường OTC - 20-08-2008 Xây dựng COTEC 63,000   CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín 21,500   Tổng công ty Bia rượu - NGK Hà Nội 28,550   CTCP Quốc Cường Gia Lai 21,500   CTCP Đầu tư và Xây dựng số 8 10,600   Ngân Hàng TMCP Phương Nam 14,500   Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội 13,500   Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 8,300   Ngân Hàng TMCP Phương Đông 13,000   NH Nam Á 10,500   NH TMCP Hàng Hải 12,200   NH TMCP Đông Á 25,900   Ngân Hàng TMCP Các DN Ngoài Quốc Doanh 13,500   CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà 38,000   Bệnh viện Triều An 11,100   CTCP Dược Phẩm Cần Giờ 11,600   CTCP Vàng bạc Đá quý Phương Nam 8,200   CTCP XNK Hà Anh 21,050   Tâp đoàn Đức Long Gia Lai 22,200   Tập Đoàn Hoàng Anh Gia Lai 76,500   CTCP Xây Dựng LICOGI 45,000   
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HoSE
Ngày 20/08/2008 (Phiên giao dịch 1851)
Chỉ số VNIndex: 508.47 giảm -3.06 tức -0.60%
Tìm kiếm theo ngày:      Định dạng ngày: dd/mm/yyyy
Tìm nhanh phiên giao dịch:    Chọn phiên giao dịch   
Giao dịch tại HoSE  |  Giao dịch của nhà ĐTNN  |  Kết quả giao dịch tổng hợp
KẾT QUẢ GIAO DỊCH TỔNG HỢP HoSE
  Khối lượng giao dịch Giá trị giao dịch (trđ) Giao dịch khớp lệnh của cổ phiếu
Số lệnh (+/-)% Khối lượng (+/-)%
Giao dịch toàn thị trường 31,561,550 100.00% 1,183,657 100.00% Đặt mua 22,736 2.61% 57,263,220 -6.55%
Giao dịch khớp lệnh của cổ phiếu 31,561,550 100.00% 1,183,657 100.00% Đặt bán 24,741 -1.77% 50,789,680 -4.15%
Giao dịch thỏa thuận của cổ phiếu 0 0.00% 0 0.00% Chênh lệch Mua - Bán -2,005 6,473,540
(+/-)% : Chênh lệch so với phiên trước
GIAO DỊCH KHỚP LỆNH TRONG NƯỚC
TT Mã CK KLCP đang niêm yết Giá tham chiếu Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 Thay đổi Tổng lệnh đặt Tổng KL đặt GD khớp lệnh Mức vốn hóa (trđ)
Giá KL